Vòng bi tang trống – bạc đạn cà na 21314 CAME4 NSK
🔸Vòng bi tang trống – Bạc đạn cà na 21314 là loại vòng bi tự lựa hai dãy con lăn, chịu tải nặng, vận hành ổn định và bền bỉ trong điều kiện khắc nghiệt. Với khả năng chịu tải hướng tâm và hướng trục vượt trội, vòng bi 21314 giúp máy móc hoạt động trơn tru, giảm hao mòn và tăng tuổi thọ. 📏Kích thước vòng bi 21314: 70x150x35mmm. 🔸Tại Minh Quang chúng tôi cung cấp vòng bi bạc đạn 21314 đầy đủ các chủng loại: lỗ côn, lỗ thẳng từ các thương hiệu uy tín SKF, NSK, NTN, NACHI, UKB, XLYZ giá tốt, giao nhanh toàn quốc, hỗ trợ tư vấn kỹ thuật miễn phí. Quý khách cần tư vấn / mua vong vòng bi bạc 21314 xin vui lòng liên hệ ☎️ Hotline/Zalo tư vấn 24/7: 0922 355 699 Minh Quang mong muốn trở thành đối tác tin cậy của mọi khách hàng. Trân trọng cảm ơn.
Vòng bi NJ316 ECM
Tổng quan vòng bi NJ316 ECM
1. Loại vòng bi
-
NJ → Vòng bi đũa trụ (Cylindrical Roller Bearing) kiểu NJ.
-
2 gờ trên vòng ngoài + 1 gờ trên vòng trong.
-
Chịu tải hướng kính rất lớn và thêm được tải dọc trục một chiều (theo hướng có gờ).
-
Thường dùng ở ổ đầu trục để cố định trục theo một chiều.
-
2. Ý nghĩa ký hiệu NJ316 ECM
-
316 → Mã kích thước tiêu chuẩn.
-
d (đường kính trong): 80 mm
-
D (đường kính ngoài): 170 mm
-
B (bề rộng): 39 mm
-
-
E → Thiết kế tối ưu (tăng số lượng đũa, khả năng tải lớn hơn loại thường).
-
C → Lồng bằng thép dập.
-
M → Lồng gia công chắc chắn (Machined brass/steel cage – tùy nhà sản xuất, ví dụ SKF là lồng thép gia công).
👉 Nghĩa đầy đủ: NJ316 ECM là vòng bi đũa trụ, kiểu NJ, kích thước 80×170×39 mm, thiết kế tải nặng (E), lồng thép gia công (CM).
3. Thông số kỹ thuật tham khảo (SKF)
-
Khả năng tải động (C): ~ 380 kN
-
Khả năng tải tĩnh (C0): ~ 370 kN
-
Tốc độ giới hạn:
-
Bôi trơn bằng mỡ: ~ 2.500 – 2.800 vòng/phút
-
Bôi trơn bằng dầu: ~ 3.500 – 3.800 vòng/phút
-
4. Ứng dụng thực tế
-
Hộp số công nghiệp.
-
Trục chính máy cán thép, máy nghiền.
-
Động cơ điện lớn, motor công nghiệp.
-
Máy nén, máy bơm, tuabin.
-
Thiết bị khai khoáng, xi măng, giấy.
✅ Điểm mạnh:
-
Chịu tải hướng kính rất nặng.
-
Chịu tải dọc trục một chiều.
-
Lồng ECM chắc chắn, thích hợp môi trường rung động mạnh.
Vòng bi NJ 2218 ECM – Kích thước 90*160*40mm
Tổng quan vòng bi NJ2218 ECM
1. Loại vòng bi
-
NJ → Vòng bi đũa trụ (Cylindrical Roller Bearing) kiểu NJ.
-
Có 2 gờ trên vòng ngoài + 1 gờ trên vòng trong.
-
Chịu tải hướng kính rất lớn + tải dọc trục một chiều (theo hướng có gờ).
-
Dùng làm ổ định vị một chiều trên trục.
-
2. Ý nghĩa ký hiệu NJ2218 ECM
-
2218 → Mã kích thước tiêu chuẩn.
-
d (đường kính trong) = 90 mm
-
D (đường kính ngoài) = 160 mm
-
B (bề rộng) = 40 mm
-
-
E → Thiết kế tối ưu, số lượng đũa nhiều hơn, khả năng tải lớn hơn so với loại chuẩn.
-
C → Lồng bằng thép dập.
-
M → Lồng gia công chắc chắn (Machined steel/brass cage, tùy hãng, ví dụ SKF = lồng thép gia công).
👉 Nghĩa đầy đủ: NJ2218 ECM là vòng bi đũa trụ, kiểu NJ, kích thước 90×160×40 mm, thiết kế tải nặng, lồng thép gia công.
3. Thông số kỹ thuật tham khảo (SKF/NSK)
-
Khả năng tải động (C): ~ 325 kN
-
Khả năng tải tĩnh (C0): ~ 340 kN
-
Tốc độ giới hạn:
-
Bôi trơn mỡ: ~ 2.200 – 2.500 vòng/phút
-
Bôi trơn dầu: ~ 3.000 – 3.200 vòng/phút
-
4. Ứng dụng thực tế
-
Hộp số công nghiệp nặng.
-
Máy nghiền, máy cán thép.
-
Motor điện công suất lớn, tuabin, máy phát.
-
Thiết bị xi măng, khai khoáng, giấy.
-
Ổ đầu trục trong máy công cụ, băng tải.
✅ Ưu điểm nổi bật của NJ2218 ECM
-
Chịu được tải hướng kính lớn.
-
Chịu được tải dọc trục một chiều.
-
Kết cấu chắc chắn, thích hợp cho môi trường tải nặng & rung động mạnh.
Vòng bi 6206 – Kích thước 30*62*16mm
Vòng bi 6206 là một loại vòng bi cầu rãnh sâu (Deep Groove Ball Bearing) thuộc series 62xx – dòng vòng bi thông dụng nhất hiện nay. Đây là loại vòng bi có thiết kế đơn giản, bền, chịu tải cả hướng kính và một phần hướng trục.
1. Thông số cơ bản của vòng bi 6206
-
Ký hiệu: 6206
-
Đường kính trong (d): 30 mm
-
Đường kính ngoài (D): 62 mm
-
Bề dày (B): 16 mm
-
Khối lượng: ~0.2 kg (tùy hãng sản xuất)
-
Series: 62 (vòng bi thông dụng, tải vừa)
-
06: chỉ kích thước lỗ trong (06 → 30 mm).
2. Đặc điểm
-
Cấu tạo gồm: vòng trong, vòng ngoài, bi cầu, và vòng cách.
-
Ma sát thấp, tốc độ quay cao.
-
Chịu được tải trọng hướng kính lớn, chịu được tải trục ở mức vừa.
-
Tuổi thọ cao khi bôi trơn và lắp đặt đúng kỹ thuật.
3. Ứng dụng thực tế
Vòng bi 6206 được dùng nhiều trong:
-
Động cơ điện (motor 1 pha, 3 pha).
-
Máy nông nghiệp (máy xay xát, máy gặt, bơm nước).
-
Máy công nghiệp (máy nén khí, hộp số, băng tải).
-
Ô tô, xe máy, thiết bị cơ khí quay.
4. Phân loại ký hiệu mở rộng (ví dụ)
-
6206 ZZ (hoặc Z): có nắp chắn bụi bằng thép, giữ mỡ bôi trơn bên trong.
-
6206 2RS: có phớt cao su 2 bên, chống bụi và nước tốt.
-
6206 C3: khe hở trong lớn hơn chuẩn, thích hợp motor tốc độ cao hoặc khi nhiệt độ tăng.
-
6206 Open: vòng bi hở, không có nắp che, cần bôi trơn ngoài.
Vòng bi inox S6207 zz UKB
Vòng bi inox 6207 là loại vòng bi cầu rãnh sâu (Deep Groove Ball Bearing) giống như 6207 thông thường, nhưng được chế tạo bằng thép không gỉ (Inox) thay cho thép thường.
1. Thông số cơ bản của vòng bi 6207
-
Ký hiệu: 6207
-
Đường kính trong (d): 35 mm
-
Đường kính ngoài (D): 72 mm
-
Bề dày (B): 17 mm
-
Trọng lượng: khoảng 0.3 kg (tùy hãng).
2. Đặc điểm của vòng bi inox
-
Chất liệu Inox (thường là SUS440C hoặc SUS304) → chống gỉ sét, chịu ăn mòn tốt.
-
Dùng trong môi trường có nước, hóa chất nhẹ, độ ẩm cao, hoặc môi trường vệ sinh cần sạch sẽ.
-
Tốc độ quay và khả năng chịu tải tương tự vòng bi thép thường, nhưng:
-
Độ cứng kém hơn thép thường một chút.
-
Giá thành cao hơn khá nhiều.
-
3. Ứng dụng thực tế
-
Ngành thực phẩm, dược phẩm (máy chế biến, máy đóng gói, máy rửa).
-
Máy bơm nước, máy khuấy trong môi trường có độ ẩm cao.
-
Thiết bị ngoài trời hoặc trong môi trường nước biển, hóa chất nhẹ.
-
Ngành hàng hải, thủy sản.
4. Các biến thể
-
6207 2RS Inox: có phớt cao su chống nước, bụi.
-
6207 ZZ Inox: có nắp chắn thép hai bên.
-
6207 Open Inox: loại hở, dùng mỡ hoặc dầu bôi trơn từ ngoài.
Vòng bi 6311 2rs UKB
Vòng bi 6311 là loại vòng bi cầu rãnh sâu (Deep Groove Ball Bearing) thuộc series 63xx, dòng này có khả năng chịu tải lớn hơn series 62xx nhờ kích thước vòng bi dày và bi to hơn.
1. Thông số cơ bản vòng bi 6311
-
Ký hiệu: 6311
-
Đường kính trong (d): 55 mm
-
Đường kính ngoài (D): 120 mm
-
Bề dày (B): 29 mm
-
Trọng lượng: ~1.6 – 1.7 kg (tùy hãng sản xuất).
-
Series 63: chịu tải nặng hơn 62.
-
11: chỉ số kích thước lỗ (11 → 55 mm).
2. Đặc điểm
-
Cấu tạo đơn giản, dễ lắp đặt và bảo dưỡng.
-
Chịu tải hướng kính lớn và một phần hướng trục hai bên.
-
Ma sát thấp, vận hành êm.
-
Thường có tuổi thọ cao nếu bôi trơn và lắp đúng cách.
3. Ứng dụng thực tế
Vòng bi 6311 thường dùng trong:
-
Động cơ điện cỡ lớn, máy phát điện.
-
Máy công nghiệp nặng: máy nghiền, máy cán, băng tải tải trọng lớn.
-
Máy bơm công suất lớn, quạt công nghiệp.
-
Thiết bị khai thác, luyện kim, xi măng.
4. Các biến thể phổ biến
-
6311 Open: loại hở, cần bôi trơn từ ngoài.
-
6311 ZZ (hoặc 2Z): có 2 nắp chắn bụi bằng thép.
-
6311 2RS: có phớt cao su chống bụi, chống nước tốt.
-
6311 C3: khe hở trong lớn, dùng cho động cơ tốc độ cao, nhiệt sinh ra nhiều.





