Vòng bi tang trống 22316 CA/W33 SKF
Giải pháp tối ưu cho tải trọng nặng
Vòng bi 22316 CA/W33 SKF là loại vòng bi tang trống tự lựa hai dãy, được thiết kế đặc biệt để chịu tải trọng hướng tâm rất lớn và cả tải trọng dọc trục theo hai phía. Với thương hiệu SKF – Thụy Điển, sản phẩm mang đến độ bền cao, khả năng vận hành ổn định trong môi trường làm việc khắc nghiệt như khai thác mỏ, xi măng, thép và công nghiệp nặng.
👉 Nếu bạn đang tìm kiếm vòng bi 22316 CA/W33 SKF, vui lòng liên hệ:
Vòng bi tang trống 22316 UKB
Vòng bi tang trống 22316 là một loại vòng bi tự lựa 2 dãy (spherical roller bearing), được thiết kế để chịu được tải trọng hướng tâm lớn và cả tải trọng dọc trục theo hai hướng. Đây là mã vòng bi phổ biến trong các ngành công nghiệp nặng.
1. Ký hiệu và cấu tạo
-
22316:
-
22 → series vòng bi tang trống tự lựa.
-
316 → kích thước cụ thể (đường kính trong 80 mm).
-
-
Cấu tạo:
-
Gồm 2 dãy con lăn hình tang trống, tự căn chỉnh trên rãnh lăn của vòng ngoài.
-
Vòng ngoài có rãnh lăn dạng cầu, cho phép bù trừ sai lệch góc giữa trục và ổ đỡ.
-
Con lăn tiếp xúc diện rộng → phân bổ tải tốt.
-
Có thể có các hậu tố như:
-
C3, C4 → độ hở trong lớn hơn tiêu chuẩn.
-
W33 → có rãnh bôi trơn trên vòng ngoài.
-
CC, CA, E → kiểu lồng bi khác nhau, tăng cường khả năng tải.
-
-
[caption id="attachment_312" align="alignnone" width="867"]
22316[/caption]
2. Thông số kỹ thuật cơ bản (cho vòng bi chuẩn 22316 CC/W33)
-
Đường kính trong (d): 80 mm
-
Đường kính ngoài (D): 170 mm
-
Bề rộng (B): 58 mm
-
Tải trọng động cơ bản (Cr): ≈ 540 kN
-
Tải trọng tĩnh cơ bản (Cor): ≈ 540 kN
-
Giới hạn tốc độ bôi trơn mỡ: ~ 2.500 vòng/phút
-
Giới hạn tốc độ bôi trơn dầu: ~ 3.000 vòng/phút
(Thông số có thể thay đổi chút ít tùy hãng sản xuất: SKF, NSK, FAG, NTN, KOYO, UKB...)
3. Đặc điểm nổi bật
-
Khả năng tự lựa: bù trừ được sai lệch góc từ 1,5° – 2°.
-
Tải trọng: chịu tải hướng tâm rất lớn và tải dọc trục hai phía.
-
Ứng dụng trong điều kiện khắc nghiệt: có khả năng chống sốc tải.
-
Độ bền cao: do phân bố tải đều nhờ con lăn hình tang trống.
4. Ứng dụng thực tế
Vòng bi 22316 thường dùng trong:
-
Máy nghiền đá, xi măng.
-
Băng tải, trục con lăn.
-
Máy khai thác mỏ, máy sàng rung.
-
Thiết bị thép, luyện kim.
-
Hộp số công suất lớn, quạt công nghiệp.
👉 Tóm lại: Vòng bi tang trống 22316 là lựa chọn tối ưu cho các ứng dụng tải nặng, tốc độ trung bình, điều kiện làm việc khắc nghiệt, nhờ khả năng tự lựa và chịu tải vượt trội.
Hiện tại Minh Quang tồn kho nhiều mã vòng bi 22316 hiệu UKB theo công nghệ Taiwan. Quý khách có nhu cầu tư vấn/mua hàng về vòng bi tang trống 22316 các loại, xin vui lòng liên hệ hotline/zalo 0922355699 hoặc Zalo OA Cty Minh Quang Minh Quang rất mong được vụ quý khách.Vòng bi tỳ 51114 (bi chặn trục)
Vòng bi tỳ chặn trục 51114 là loại vòng bi chặn trục một dãy (Thrust Ball Bearing, Single Direction) – chuyên dùng để chịu tải trọng dọc trục (theo phương thẳng đứng trục), không chịu tải hướng kính.
1. Thông số cơ bản vòng bi 51114
-
Ký hiệu: 51114
-
Đường kính trong (d): 70 mm
-
Đường kính ngoài (D): 95 mm
-
Bề dày (H): 26 mm
-
Trọng lượng: ~0.65 – 0.7 kg (tùy hãng).
-
Cấu tạo: gồm 3 phần rời:
-
Vòng chặn trục (shaft washer) – lắp trên trục.
-
Vòng chặn ổ (housing washer) – lắp trong gối đỡ/vỏ.
-
Cụm bi và vòng cách (ball & cage assembly).
-
2. Đặc điểm
-
Chỉ chịu tải theo trục 1 chiều (single direction).
-
Không chịu được tải hướng kính.
-
Ma sát thấp, quay êm.
-
Khi lắp đặt thường đi kèm bạc đệm hoặc gối đỡ chuyên dụng.
3. Ứng dụng thực tế
Vòng bi tỳ chặn trục 51114 thường dùng trong:
-
Máy công nghiệp: trục vít me, trục đứng.
-
Máy bơm, máy nén khí – nơi có lực đẩy theo trục.
-
Ngành cơ khí chế tạo, ô tô, xe tải (bánh răng, trục ly hợp).
-
Thiết bị quay tốc độ thấp đến trung bình có lực ép theo trục.
4. Các loại liên quan
-
51114: chặn trục một chiều (70 × 95 × 26 mm).
-
51214: chặn trục một chiều, kích thước lớn hơn (70 × 105 × 27 mm).
-
5311x series (double direction): loại chặn trục hai chiều (chịu lực dọc trục cả hai hướng).
Vòng bi gối đỡ UCP210
Vòng bi gối đỡ UCP210 là loại gối đỡ có chân (Pillow Block Bearing Unit), dùng để đỡ trục quay, trong đó vòng bi cầu tự lựa được lắp sẵn trong vỏ gang. Đây là một trong những dòng gối đỡ UCP series phổ biến nhất trong công nghiệp.
1. Thông số cơ bản UCP210
-
Ký hiệu: UCP210
-
Loại gối: Gối đỡ có chân (Pillow Block)
-
Vòng bi đi kèm: UC210
-
Đường kính trong (d): 50 mm
-
Chiều dài toàn bộ (L): ~190 mm
-
Khoảng cách lỗ bắt bulông (J): ~146 mm
-
Chiều cao tâm trục (H): ~54 mm
-
Chiều cao toàn bộ (H1): ~105 mm
-
Vật liệu vỏ: Gang đúc (Cast Iron)
-
Kiểu khóa trục: Vít chặn (Grub screw) trên vòng trong vòng bi.
2. Đặc điểm nổi bật
-
Tự lựa: bù trừ được sai lệch nhỏ khi lắp trục.
-
Dễ lắp đặt, thay thế: chỉ cần bắt bulông và cố định trục bằng vít.
-
Có mỡ bôi trơn sẵn, có thể châm thêm qua mỡ ốc vú.
-
Chịu tải hướng kính lớn, chịu tải trục vừa phải.
-
Dùng được trong điều kiện bụi bẩn vừa, độ ẩm.
3. Ứng dụng thực tế
Gối đỡ UCP210 thường dùng trong:
-
Máy nông nghiệp: máy xay xát, máy gặt, máy chế biến thức ăn.
-
Máy công nghiệp: băng tải, quạt công nghiệp, máy sàng, máy trộn.
-
Ngành cơ khí – khai thác: hệ thống chuyền động, con lăn, máy nghiền.
4. Các loại tương tự
-
UCP209: d = 45 mm
-
UCP210: d = 50 mm
-
UCP211: d = 55 mm
-
UCP212: d = 60 mm
Bi kim 25x32x22
Vòng bi kim 25x32x22 là một loại vòng bi có các thông số kích thước cụ thể như sau:
-
25 mm: Đường kính trong của vòng bi (đường kính lỗ trong của vòng bi).
-
32 mm: Đường kính ngoài của vòng bi (đường kính vòng ngoài của vòng bi).
-
22 mm: Chiều rộng (hoặc độ dày) của vòng bi.
Loại vòng bi này sử dụng các con lăn hình kim (có hình dạng dài và nhỏ) thay vì các quả cầu như vòng bi cầu, giúp tiết kiệm không gian và mang lại khả năng chịu tải trọng cao hơn. Vòng bi kim thường được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu tiết kiệm không gian và chịu tải trọng lớn mà không cần phải sử dụng vòng bi có kích thước quá lớn.
Vòng bi kim này thường được dùng trong các ngành công nghiệp như ô tô, máy móc, thiết bị gia dụng, các máy công cụ, hoặc các thiết bị có yêu cầu đặc biệt về tính gọn nhẹ và khả năng chịu tải.
Quý khách hàng có nhu cầu về vòng bi kim, xin vui lòng liên hệ hotline/zalo: 0922355699
Vòng bi côn 30628 UKB
1. Khái niệm chung
-
Vòng bi côn (Tapered Roller Bearing) là loại vòng bi dùng con lăn hình côn để truyền tải.
-
Ưu điểm: chịu được tải trọng hướng kính lớn và tải trọng dọc trục (theo 1 chiều) cùng lúc.
-
Nhược điểm: khi cần chịu tải dọc trục 2 chiều thì phải dùng cặp vòng bi côn đối xứng.
2. Ý nghĩa ký hiệu 30628
-
3 → Vòng bi côn (ký hiệu theo tiêu chuẩn Liên Xô/Nga – hay gặp trong ngành cơ khí VN).
-
06 → Nhóm kích thước (đường kính trong 30 mm).
-
28 → Mã định danh kích thước ngoài và chiều cao (theo chuẩn GOST/ISO).
👉 Do 30628 không phải ký hiệu quốc tế chuẩn như “30206, 32208…”, nên nó thuộc hệ mã Liên Xô/Nga – GOST (rất hay thấy trong máy móc cũ, xe tải, máy nông nghiệp ở VN).
3. Thông số cơ bản (tham khảo chuẩn GOST)
Vòng bi côn 30628 ≈ 30206 / 32208 trong hệ ký hiệu quốc tế.
-
Đường kính trong (d): 140 mm
-
Đường kính ngoài (D): 210 mm
-
Bề dày (B/T): 53 mm
-
Loại: Vòng bi côn một dãy
(Kích thước này có thể thay đổi chút tùy nhà sản xuất, cần tra catalog GOST chính xác khi mua thay thế).
4. Đặc điểm
-
Con lăn côn → tiếp xúc đường thẳng → phân bổ lực tốt hơn bi cầu.
-
Chịu được tải nặng và kết hợp (vừa kính, vừa trục).
-
Khi lắp cần căn chỉnh khe hở (clearance) bằng vòng chặn hoặc ê-cu.
5. Ứng dụng thực tế
-
Máy công nghiệp nặng: máy cán thép, máy nghiền.
-
Ngành ô tô – xe tải: trục bánh xe, vi sai, hộp số.
-
Máy nông nghiệp, cơ khí khai thác.
Vòng bi côn 32208
Vòng bi côn 32208 là một loại vòng bi côn một dãy (Single Row Tapered Roller Bearing), được thiết kế để chịu tải kết hợp cả tải trọng hướng kính (radial load) và tải trọng dọc trục (axial load) theo một hướng. Đây là loại vòng bi thường dùng trong ô tô, máy nông nghiệp, máy cơ khí, hộp số, trục bánh xe...
Thông số kỹ thuật cơ bản vòng bi côn 32208
(Theo tiêu chuẩn ISO/GB/T – có thể khác nhau chút tùy nhà sản xuất)
-
Ký hiệu: 32208 (hay 7508E)
-
Đường kính trong (d): 40 mm
-
Đường kính ngoài (D): 80 mm
-
Chiều rộng (B/T): 23 mm
-
Khối lượng: khoảng 0,42 – 0,45 kg
-
Cấu tạo: gồm vòng trong (cone), vòng ngoài (cup), con lăn côn, và vòng cách giữ bi.
Đặc điểm nổi bật
-
Con lăn hình côn cho phép truyền tải đồng thời tải hướng kính và tải dọc trục.
-
Khi lắp thành cặp (face-to-face hoặc back-to-back), có thể chịu được tải dọc trục hai chiều.
-
Khả năng chịu tải nặng, độ bền cao.
Ứng dụng phổ biến
-
Trục bánh xe ô tô, xe tải
-
Hộp số, hộp vi sai
-
Máy xây dựng, máy khai thác
-
Trục quay trong thiết bị công nghiệp
Vòng bi tang trống 22209 CAME4 NSK
1. Khái niệm chung
-
Vòng bi tang trống (Spherical Roller Bearing): là loại vòng bi có hai dãy con lăn hình tang trống, có khả năng tự lựa (tự điều chỉnh độ lệch trục) tốt.
-
Chúng thường dùng trong các máy móc chịu tải nặng, va đập, rung động, và trong môi trường làm việc khắc nghiệt (mỏ, xi măng, thép, máy nghiền, băng tải…).
2. Ý nghĩa ký hiệu 22209 CAME4
-
22209: Mã số vòng bi chuẩn quốc tế, trong đó:
-
22: Loại vòng bi tang trống tự lựa.
-
209: Kích thước cụ thể (bore size 45 mm, đường kính ngoài 85 mm, bề rộng 23 mm).
-
-
CA: Cấu tạo bên trong dùng lồng bằng đồng, gia cố chắc chắn, phù hợp tải trọng nặng.
-
M: Vòng trong có gờ định vị (Machined brass cage).
-
E4: Có rãnh bôi trơn trên vòng ngoài (giúp tra mỡ/dầu dễ dàng, tăng tuổi thọ).
👉 Nói gọn: 22209 CAME4 là vòng bi tang trống, 2 dãy con lăn, đường kính trong 45 mm, thiết kế lồng đồng gia cường, có rãnh bôi trơn.
3. Thông số cơ bản (tham khảo tiêu chuẩn NSK/NTN/SKF)
-
Đường kính trong (d): 45 mm
-
Đường kính ngoài (D): 85 mm
-
Bề rộng (B): 23 mm
-
Khả năng tải: chịu tải hướng kính lớn + tải trục hai chiều
-
Tốc độ giới hạn: khoảng 6,000 – 7,500 vòng/phút (tùy loại bôi trơn).
4. Ứng dụng thực tế
-
Băng tải, trục quay máy nghiền đá.
-
Máy cán thép, xi măng.
-
Thiết bị khai khoáng.
-
Động cơ công nghiệp chịu tải nặng.
Vòng bi tang trống 22211
1. Định nghĩa
-
Vòng bi tang trống (Spherical Roller Bearing) là loại vòng bi hai dãy con lăn hình tang trống.
-
Có khả năng tự lựa (self-aligning), tức là vòng bi có thể tự điều chỉnh khi trục bị lệch hoặc vỏ gối không đồng tâm.
-
Chịu được tải trọng hướng kính rất lớn đồng thời chịu được tải trục hai chiều.
2. Ý nghĩa mã số vòng bi 22211
-
22 → thuộc họ vòng bi tang trống tự lựa.
-
211 → kích thước cụ thể.
📐 Kích thước tiêu chuẩn:
-
d (đường kính trong) = 55 mm
-
D (đường kính ngoài) = 100 mm
-
B (bề rộng) = 25 mm
3. Cấu tạo cơ bản
-
Vòng trong + vòng ngoài: bằng thép chịu lực, có rãnh lăn dạng cầu.
-
Con lăn tang trống: hai dãy, hình trụ nhưng mặt cong, giúp chịu lực tốt và giảm ứng suất.
-
Lồng bi: thường bằng thép dập hoặc đồng gia công (tùy ký hiệu CA, CC, E...).
-
Có thể có thêm rãnh bôi trơn (W33), phớt chắn (K, C3, C4...).
4. Thông số kỹ thuật tham khảo (theo SKF/NSK/NTN/UKB/XLZY)
-
Khả năng tải động (C) ≈ 152 kN
-
Khả năng tải tĩnh (C0) ≈ 145 kN
-
Tốc độ giới hạn:
-
Bôi trơn bằng mỡ: ~ 4.500 – 5.000 vòng/phút
-
Bôi trơn bằng dầu: ~ 6.000 – 6.500 vòng/phút
-
5. Đặc điểm nổi bật
✅ Chịu tải nặng, va đập và rung động.
✅ Có khả năng tự lựa góc lệch (thường ±1.5° đến ±2°).
✅ Tuổi thọ cao nếu bôi trơn đúng cách.
✅ Phù hợp cho môi trường làm việc khắc nghiệt.
6. Ứng dụng phổ biến
-
Ngành xi măng: máy nghiền, lò quay, băng tải.
-
Ngành thép & khai khoáng: máy cán, máy sàng rung, máy nghiền đá.
-
Công nghiệp nặng: động cơ công suất lớn, trục quay, quạt công nghiệp.
-
Nông nghiệp & xây dựng: máy chế biến gỗ, máy ép, máy khoan.
👉 Tóm lại: Vòng bi tang trống 22211 là loại vòng bi tự lựa, kích thước 55×100×25 mm, có độ bền cao, chịu tải trọng lớn và thường được dùng trong máy móc công nghiệp nặng, đặc biệt là những nơi có tải rung, va đập và độ lệch trục.
Quý khách có nhu cầu tư vấn/mua hàng về vòng bi tang trống 22211, xin vui lòng liên hệ hotline/zalo 0922355699 hoặc Zalo OA Cty Minh Quang Minh Quang rất mong được vụ quý khách.








